TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equatorially

giọng máy của trình duyệt

equatorially nghĩa là Xem equatorial.

Nghĩa của equatorially

Phó từ

  1. Xem equatorial

Dạng từ của equatorially

So sánh hơnmore equatorially
So sánh nhấtmost equatorially

Câu hỏi thường gặp

equatorially nghĩa là gì?

equatorially (phó từ) nghĩa là Xem equatorial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.