TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equiangular

US/ˌi.kwɪ.ˈæŋ.ɡjə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

equiangular nghĩa là đều góc, đẳng giác.

Nghĩa của equiangular

Tính từ

  1. Toán học Đều góc, đẳng giác.

Cụm từ, thành ngữ với equiangular

  • equiangular antenna — Ăngten đẳng góc.

Câu hỏi thường gặp

equiangular nghĩa là gì?

equiangular (tính từ) nghĩa là đều góc, đẳng giác.

equiangular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equiangular: giọng Mỹ (US) /ˌi.kwɪ.ˈæŋ.ɡjə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.