TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equiangular antenna

US/ˌi.kwɪ.ˈæŋ.ɡjə.lɜː æn.ˈtɛ.nə/ giọng máy của trình duyệt

equiangular antenna nghĩa là ăngten đẳng góc.

Nghĩa của equiangular antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten đẳng góc.

Câu hỏi thường gặp

equiangular antenna nghĩa là gì?

equiangular antenna (danh từ) nghĩa là ăngten đẳng góc.

equiangular antenna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equiangular antenna: giọng Mỹ (US) /ˌi.kwɪ.ˈæŋ.ɡjə.lɜː æn.ˈtɛ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.