equilibrant
US/ɪ.ˈkwɪ.lə.brənt/
giọng máy của trình duyệt
equilibrant nghĩa là lực làm cân bằng.
Nghĩa của equilibrant
Danh từ
- Lực làm cân bằng.
Dạng từ của equilibrant
| Số nhiều | equilibrants |
Câu hỏi thường gặp
equilibrant nghĩa là gì?
equilibrant (danh từ) nghĩa là lực làm cân bằng.
equilibrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của equilibrant: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈkwɪ.lə.brənt/.