TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equilibrant

US/ɪ.ˈkwɪ.lə.brənt/ giọng máy của trình duyệt

equilibrant nghĩa là lực làm cân bằng.

Nghĩa của equilibrant

Danh từ

  1. Lực làm cân bằng.

Dạng từ của equilibrant

Số nhiềuequilibrants

Câu hỏi thường gặp

equilibrant nghĩa là gì?

equilibrant (danh từ) nghĩa là lực làm cân bằng.

equilibrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equilibrant: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈkwɪ.lə.brənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.