TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equipotent

UK/ɪˈkwɪpətənt/ US/ɪˈkwɪpətənt/ giọng máy của trình duyệt

equipotent nghĩa là đẳng năng, đẳng thế, toàn năng.

Nghĩa của equipotent

Tính từ

  1. Đẳng năng; đẳng thế.
  2. Toàn năng.
  3. Cân bằng thế năng.
  4. Có khả năng thực hiện chức năng của bộ phận khác (cơ quan, tế bào).

Họ từ của equipotent

Câu hỏi thường gặp

equipotent nghĩa là gì?

equipotent (tính từ) nghĩa là đẳng năng, đẳng thế, toàn năng.

equipotent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equipotent: giọng Anh (UK) /ɪˈkwɪpətənt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈkwɪpətənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.