equipotent
UK/ɪˈkwɪpətənt/
US/ɪˈkwɪpətənt/
giọng máy của trình duyệt
equipotent nghĩa là đẳng năng, đẳng thế, toàn năng.
Nghĩa của equipotent
Tính từ
- Đẳng năng; đẳng thế.
- Toàn năng.
- Cân bằng thế năng.
- Có khả năng thực hiện chức năng của bộ phận khác (cơ quan, tế bào).
Họ từ của equipotent
Câu hỏi thường gặp
equipotent nghĩa là gì?
equipotent (tính từ) nghĩa là đẳng năng, đẳng thế, toàn năng.
equipotent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của equipotent: giọng Anh (UK) /ɪˈkwɪpətənt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈkwɪpətənt/.