TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equipotential surface

US/ˌi.kwə.pə.ˈtɛnt.ʃəl ˈsɜː.fəs/ giọng máy của trình duyệt

equipotential surface nghĩa là bề mặt đẳng thế.

Nghĩa của equipotential surface

Danh từ

  1. Tech Bề mặt đẳng thế.

Dạng từ của equipotential surface

Số nhiềuequipotential surfaces

Câu hỏi thường gặp

equipotential surface nghĩa là gì?

equipotential surface (danh từ) nghĩa là bề mặt đẳng thế.

equipotential surface phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equipotential surface: giọng Mỹ (US) /ˌi.kwə.pə.ˈtɛnt.ʃəl ˈsɜː.fəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.