equisetum
US/ˌɛ.kwə.ˈsi.təm/
giọng máy của trình duyệt
equisetum nghĩa là giống cây mộc tặc.
Nghĩa của equisetum
Danh từ
- Thực vật học Giống cây mộc tặc.
Dạng từ của equisetum
| Số nhiều | equisetums |
Câu hỏi thường gặp
equisetum nghĩa là gì?
equisetum (danh từ) nghĩa là giống cây mộc tặc.
equisetum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của equisetum: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.kwə.ˈsi.təm/.