TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equisetum

US/ˌɛ.kwə.ˈsi.təm/ giọng máy của trình duyệt

equisetum nghĩa là giống cây mộc tặc.

Nghĩa của equisetum

Danh từ

  1. Thực vật học Giống cây mộc tặc.

Dạng từ của equisetum

Số nhiềuequisetums

Câu hỏi thường gặp

equisetum nghĩa là gì?

equisetum (danh từ) nghĩa là giống cây mộc tặc.

equisetum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equisetum: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.kwə.ˈsi.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.