TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equivalency

US/ɪ.ˈkwɪv.lənt.si/ giọng máy của trình duyệt

equivalency nghĩa là tính tương đương, sự tương đương.

Nghĩa của equivalency

Danh từ

  1. Tính tương đương; sự tương đương.

Dạng từ của equivalency

Số nhiềuequivalencies

Câu hỏi thường gặp

equivalency nghĩa là gì?

equivalency (danh từ) nghĩa là tính tương đương, sự tương đương.

equivalency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equivalency: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈkwɪv.lənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.