TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equivalent income scale

US/ ˈskeɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

equivalent income scale nghĩa là Thang/hệ số/ tỷ lệ/qui mô qui đổi thu nhập tương đương.

Nghĩa của equivalent income scale

Danh từ

  1. Kinh tế học Thang/hệ số/ tỷ lệ/qui mô qui đổi thu nhập tương đương.

Câu hỏi thường gặp

equivalent income scale nghĩa là gì?

equivalent income scale (danh từ) nghĩa là Thang/hệ số/ tỷ lệ/qui mô qui đổi thu nhập tương đương.

equivalent income scale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equivalent income scale: giọng Mỹ (US) / ˈskeɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.