equivalent income scale
US/ ˈskeɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
equivalent income scale nghĩa là Thang/hệ số/ tỷ lệ/qui mô qui đổi thu nhập tương đương.
Nghĩa của equivalent income scale
Danh từ
- Kinh tế học Thang/hệ số/ tỷ lệ/qui mô qui đổi thu nhập tương đương.
Câu hỏi thường gặp
equivalent income scale nghĩa là gì?
equivalent income scale (danh từ) nghĩa là Thang/hệ số/ tỷ lệ/qui mô qui đổi thu nhập tương đương.
equivalent income scale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của equivalent income scale: giọng Mỹ (US) / ˈskeɪɫ/.