TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equivalent load

giọng máy của trình duyệt

equivalent load nghĩa là gánh tương đương.

Nghĩa của equivalent load

Danh từ

  1. Tech Gánh tương đương.

Câu hỏi thường gặp

equivalent load nghĩa là gì?

equivalent load (danh từ) nghĩa là gánh tương đương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.