TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equivalent resistance

giọng máy của trình duyệt

equivalent resistance nghĩa là điện trở tương đương.

Nghĩa của equivalent resistance

Danh từ

  1. Tech Điện trở tương đương.

Câu hỏi thường gặp

equivalent resistance nghĩa là gì?

equivalent resistance (danh từ) nghĩa là điện trở tương đương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.