TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erasable memory

US/ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl ˈmɛm.ri/ giọng máy của trình duyệt

erasable memory nghĩa là bộ nhớ xóa được.

Nghĩa của erasable memory

Danh từ

  1. Tech Bộ nhớ xóa được.

Câu hỏi thường gặp

erasable memory nghĩa là gì?

erasable memory (danh từ) nghĩa là bộ nhớ xóa được.

erasable memory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erasable memory: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl ˈmɛm.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.