TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erasable

US/ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

erasable nghĩa là có thể xoá, có thể xoá bỏ.

Nghĩa của erasable

Tính từ

  1. Có thể xoá, có thể xoá bỏ.

Dạng từ của erasable

Số nhiềuerasables

Cụm từ, thành ngữ với erasable

  • erasable memory — Bộ nhớ xóa được.
  • erasable optical storage — Bộ trữ quang xóa được.
  • erasable storage — Bộ trữ xóa được.

Câu hỏi thường gặp

erasable nghĩa là gì?

erasable (tính từ) nghĩa là có thể xoá, có thể xoá bỏ.

erasable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erasable: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.