TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erasable storage

US/ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

erasable storage nghĩa là bộ trữ xóa được.

Nghĩa của erasable storage

Danh từ

  1. Tech Bộ trữ xóa được.

Câu hỏi thường gặp

erasable storage nghĩa là gì?

erasable storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ xóa được.

erasable storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erasable storage: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.