erasable storage
US/ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl ˈstɔr.ɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
erasable storage nghĩa là bộ trữ xóa được.
Nghĩa của erasable storage
Danh từ
- Tech Bộ trữ xóa được.
Câu hỏi thường gặp
erasable storage nghĩa là gì?
erasable storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ xóa được.
erasable storage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erasable storage: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈreɪ.sə.bᵊl ˈstɔr.ɪdʒ/.