TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erase key

US/ɪ.ˈreɪs ˈki/ giọng máy của trình duyệt

erase key nghĩa là phím xóa.

Nghĩa của erase key

Danh từ

  1. Tech Phím xóa.

Câu hỏi thường gặp

erase key nghĩa là gì?

erase key (danh từ) nghĩa là phím xóa.

erase key phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erase key: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈreɪs ˈki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.