TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eraser

UK/ɪˈɹeɪzə/ US/ɪˈɹeɪsɚ/ giọng máy của trình duyệt

eraser nghĩa là người xoá, người xoá bỏ, cái tẩy, cái cạo.

Nghĩa của eraser

Danh từ

  1. Người xoá, người xoá bỏ.
  2. Cái tẩy, cái cạo.
  3. Giẻ lau bảng tha thiết.

Dạng từ của eraser

Số nhiềuerasers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eraser

Đồng nghĩa

Họ từ của eraser

Câu ví dụ với eraser

  • Don't forget to bring a pencil and eraser to school. Đừng quên mang theo bút chì và tẩy đến trường.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

eraser nghĩa là gì?

eraser (danh từ) nghĩa là người xoá, người xoá bỏ, cái tẩy, cái cạo.

eraser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eraser: giọng Anh (UK) /ɪˈɹeɪzə/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹeɪsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.