TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ere

UK/ɛə/ US/ɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

ere nghĩa là trước, trước khi.

Nghĩa của ere

Giới từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) trước.
    • ere whiletrước đây, trước kia
    • ere longkhông lâu nữa, chăng bao lâu

Liên từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) trước khi.

Câu hỏi thường gặp

ere nghĩa là gì?

ere (giới từ, liên từ) nghĩa là trước, trước khi.

ere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ere: giọng Anh (UK) /ɛə/, giọng Mỹ (US) /ɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.