TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erelong

UK/ɛəˈlɒŋ/ giọng máy của trình duyệt

erelong nghĩa là chẳng bao lâu nửa.

Nghĩa của erelong

Phó từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Chẳng bao lâu nửa.

Câu hỏi thường gặp

erelong nghĩa là gì?

erelong (phó từ) nghĩa là chẳng bao lâu nửa.

erelong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erelong: giọng Anh (UK) /ɛəˈlɒŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.