TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eremitic

UK/ɛɹəˈmɪtɪk/ US/ɛɹəˈmɪtɪk/ giọng máy của trình duyệt

eremitic nghĩa là ẩn sĩ.

Nghĩa của eremitic

Tính từ

  1. Thuộc Ẩn sĩ.

Dạng từ của eremitic

So sánh hơnmore eremitic
So sánh nhấtmost eremitic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eremitic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eremitic nghĩa là gì?

eremitic (tính từ) nghĩa là ẩn sĩ.

eremitic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eremitic: giọng Anh (UK) /ɛɹəˈmɪtɪk/, giọng Mỹ (US) /ɛɹəˈmɪtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.