TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erenow

US/ɛr.ˈnɑʊ/ giọng máy của trình duyệt

erenow nghĩa là trước đây.

Nghĩa của erenow

Phó từ

  1. Trước đây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erenow

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

erenow nghĩa là gì?

erenow (phó từ) nghĩa là trước đây.

erenow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erenow: giọng Mỹ (US) /ɛr.ˈnɑʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.