TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erethism

UK/ˈɛɹɪθɪzəm/ US/ˈɛɹɪθɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

erethism nghĩa là trạng thái kích thích.

Nghĩa của erethism

Danh từ

  1. Y học Trạng thái kích thích.

Dạng từ của erethism

Số nhiềuerethisms

Họ từ của erethism

Câu hỏi thường gặp

erethism nghĩa là gì?

erethism (danh từ) nghĩa là trạng thái kích thích.

erethism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erethism: giọng Anh (UK) /ˈɛɹɪθɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɹɪθɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.