TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erg

UK/ɜːɡ/ US/ɝɡ/ giọng máy của trình duyệt

erg nghĩa là éc.

Nghĩa của erg

Danh từ

  1. Vật lý Éc.

Dạng từ của erg

Số nhiềuergs
Ngôi thứ ba số ítergs
Hiện tại phân từ (-ing)erging
Quá khứ phân từerged
Quá khứerged

Câu hỏi thường gặp

erg nghĩa là gì?

erg (danh từ) nghĩa là éc.

erg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erg: giọng Anh (UK) /ɜːɡ/, giọng Mỹ (US) /ɝɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.