erg
UK/ɜːɡ/
US/ɝɡ/
giọng máy của trình duyệt
erg nghĩa là éc.
Nghĩa của erg
Danh từ
- Vật lý Éc.
Dạng từ của erg
| Số nhiều | ergs |
| Ngôi thứ ba số ít | ergs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | erging |
| Quá khứ phân từ | erged |
| Quá khứ | erged |
Câu hỏi thường gặp
erg nghĩa là gì?
erg (danh từ) nghĩa là éc.
erg phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erg: giọng Anh (UK) /ɜːɡ/, giọng Mỹ (US) /ɝɡ/.