TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ereyesterday

UK/ɛəˈjɛstədeɪ/ US/ɛəɹˈjɛstəɹdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

ereyesterday nghĩa là hôm kia.

Nghĩa của ereyesterday

Phó từ

  1. cổ Hôm kia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ereyesterday

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ereyesterday

Câu hỏi thường gặp

ereyesterday nghĩa là gì?

ereyesterday (phó từ) nghĩa là hôm kia.

ereyesterday phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ereyesterday: giọng Anh (UK) /ɛəˈjɛstədeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɛəɹˈjɛstəɹdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.