ergative
UK/ˈɜːɡətɪv/
US/ˈɝɡətɪv/
giọng máy của trình duyệt
ergative nghĩa là khiển cách.
Nghĩa của ergative
Tính từ
- Khiển cách.
Dạng từ của ergative
| Số nhiều | ergatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ergative
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ergative nghĩa là gì?
ergative (tính từ) nghĩa là khiển cách.
ergative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ergative: giọng Anh (UK) /ˈɜːɡətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɝɡətɪv/.