TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergative

UK/ˈɜːɡətɪv/ US/ˈɝɡətɪv/ giọng máy của trình duyệt

ergative nghĩa là khiển cách.

Nghĩa của ergative

Tính từ

  1. Khiển cách.

Dạng từ của ergative

Số nhiềuergatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ergative

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ergative nghĩa là gì?

ergative (tính từ) nghĩa là khiển cách.

ergative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergative: giọng Anh (UK) /ˈɜːɡətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɝɡətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.