TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergodic

UK/ɜɹˈɡɑdɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ɜɹˈɡɑdɪk/ giọng người thật

ergodic nghĩa là Egodic.

Nghĩa của ergodic

Tính từ

  1. Egodic.

Dạng từ của ergodic

So sánh hơnmore ergodic
So sánh nhấtmost ergodic

Họ từ của ergodic

Cụm từ, thành ngữ với ergodic

  • ergodic function — Hàm thiên lịch, hàm ergôddic.
  • ergodic theorem — Định lý thiên lịch.

Câu hỏi thường gặp

ergodic nghĩa là gì?

ergodic (tính từ) nghĩa là Egodic.

ergodic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergodic: giọng Anh (UK) /ɜɹˈɡɑdɪk/, giọng Mỹ (US) /ɜɹˈɡɑdɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: JutishMale, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.