ergodic
UK/ɜɹˈɡɑdɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ɜɹˈɡɑdɪk/ giọng người thật
ergodic nghĩa là Egodic.
Nghĩa của ergodic
Tính từ
- Egodic.
Dạng từ của ergodic
| So sánh hơn | more ergodic |
| So sánh nhất | most ergodic |
Họ từ của ergodic
Cụm từ, thành ngữ với ergodic
- ergodic function — Hàm thiên lịch, hàm ergôddic.
- ergodic theorem — Định lý thiên lịch.
Câu hỏi thường gặp
ergodic nghĩa là gì?
ergodic (tính từ) nghĩa là Egodic.
ergodic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ergodic: giọng Anh (UK) /ɜɹˈɡɑdɪk/, giọng Mỹ (US) /ɜɹˈɡɑdɪk/.