TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergodicity

US/ˌɜː.ˈɡɑː.dɪ.kə.ti/ giọng máy của trình duyệt

ergodicity nghĩa là tính góc egodic.

Nghĩa của ergodicity

Danh từ

  1. Tính góc egodic.

Dạng từ của ergodicity

Số nhiềuergodicities

Câu hỏi thường gặp

ergodicity nghĩa là gì?

ergodicity (danh từ) nghĩa là tính góc egodic.

ergodicity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergodicity: giọng Mỹ (US) /ˌɜː.ˈɡɑː.dɪ.kə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.