ergodicity
US/ˌɜː.ˈɡɑː.dɪ.kə.ti/
giọng máy của trình duyệt
ergodicity nghĩa là tính góc egodic.
Nghĩa của ergodicity
Danh từ
- Tính góc egodic.
Dạng từ của ergodicity
| Số nhiều | ergodicities |
Câu hỏi thường gặp
ergodicity nghĩa là gì?
ergodicity (danh từ) nghĩa là tính góc egodic.
ergodicity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ergodicity: giọng Mỹ (US) /ˌɜː.ˈɡɑː.dɪ.kə.ti/.