TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergograph

US/ˈɜː.ɡə.ˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

ergograph nghĩa là máy ghi cơ công.

Nghĩa của ergograph

Danh từ

  1. Sinh học Máy ghi cơ công.

Dạng từ của ergograph

Số nhiềuergographs

Câu hỏi thường gặp

ergograph nghĩa là gì?

ergograph (danh từ) nghĩa là máy ghi cơ công.

ergograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergograph: giọng Mỹ (US) /ˈɜː.ɡə.ˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.