ergotinin
giọng máy của trình duyệt
ergotinin nghĩa là cũng ergotinine.
Nghĩa của ergotinin
Danh từ
- Cũng ergotinine.
- Dược học Ecgotinin.
Câu hỏi thường gặp
ergotinin nghĩa là gì?
ergotinin (danh từ) nghĩa là cũng ergotinine.
ergotinin nghĩa là cũng ergotinine.
ergotinin (danh từ) nghĩa là cũng ergotinine.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.