TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergotinin

giọng máy của trình duyệt

ergotinin nghĩa là cũng ergotinine.

Nghĩa của ergotinin

Danh từ

  1. Cũng ergotinine.
  2. Dược học Ecgotinin.

Câu hỏi thường gặp

ergotinin nghĩa là gì?

ergotinin (danh từ) nghĩa là cũng ergotinine.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.