TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erica

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɛr.ɪ.kə/ giọng máy của trình duyệt

erica nghĩa là cây thạch nam.

Nghĩa của erica

Danh từ

  1. Thực vật Cây thạch nam.

Dạng từ của erica

Số nhiềuericas

Câu hỏi thường gặp

erica nghĩa là gì?

erica (danh từ) nghĩa là cây thạch nam.

erica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erica: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ɪ.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.