ericaceous
US/ˌɛr.ə.ˈkeɪ.ʃəs/
giọng máy của trình duyệt
ericaceous nghĩa là họ đỗ quyên.
Nghĩa của ericaceous
Tính từ
- Thực vật học (thuộc) họ đỗ quyên.
Dạng từ của ericaceous
| So sánh hơn | more ericaceous |
| So sánh nhất | most ericaceous |
Câu hỏi thường gặp
ericaceous nghĩa là gì?
ericaceous (tính từ) nghĩa là họ đỗ quyên.
ericaceous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ericaceous: giọng Mỹ (US) /ˌɛr.ə.ˈkeɪ.ʃəs/.