TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ericaceous

US/ˌɛr.ə.ˈkeɪ.ʃəs/ giọng máy của trình duyệt

ericaceous nghĩa là họ đỗ quyên.

Nghĩa của ericaceous

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) họ đỗ quyên.

Dạng từ của ericaceous

So sánh hơnmore ericaceous
So sánh nhấtmost ericaceous

Câu hỏi thường gặp

ericaceous nghĩa là gì?

ericaceous (tính từ) nghĩa là họ đỗ quyên.

ericaceous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ericaceous: giọng Mỹ (US) /ˌɛr.ə.ˈkeɪ.ʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.