TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

errantly

US/ˈɛr.ənt.li/ giọng máy của trình duyệt

errantly nghĩa là Xem errant.

Nghĩa của errantly

Phó từ

  1. Xem errant

Dạng từ của errantly

So sánh hơnmore errantly
So sánh nhấtmost errantly

Câu hỏi thường gặp

errantly nghĩa là gì?

errantly (phó từ) nghĩa là Xem errant.

errantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của errantly: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.