errant
UK/ˈɛɹ(ə)nt/
US/ˈɛɹənt/
giọng máy của trình duyệt
errant nghĩa là lang thang, giang hồ, sai lầm, sai sót.
Nghĩa của errant
Tính từ
- Lang thang, giang hồ.
- Sai lầm, sai sót, không đúng tiêu chuẩn.
Danh từ
- Như Knight-errant.
Dạng từ của errant
| So sánh hơn | more errant |
| So sánh nhất | most errant |
| Số nhiều | errants |
Họ từ của errant
Câu hỏi thường gặp
errant nghĩa là gì?
errant (tính từ, danh từ) nghĩa là lang thang, giang hồ, sai lầm, sai sót.
errant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của errant: giọng Anh (UK) /ˈɛɹ(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɹənt/.