TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

errant

UK/ˈɛɹ(ə)nt/ US/ˈɛɹənt/ giọng máy của trình duyệt

errant nghĩa là lang thang, giang hồ, sai lầm, sai sót.

Nghĩa của errant

Tính từ

  1. Lang thang, giang hồ.
  2. Sai lầm, sai sót, không đúng tiêu chuẩn.

Danh từ

  1. Như Knight-errant.

Dạng từ của errant

So sánh hơnmore errant
So sánh nhấtmost errant
Số nhiềuerrants

Họ từ của errant

Câu hỏi thường gặp

errant nghĩa là gì?

errant (tính từ, danh từ) nghĩa là lang thang, giang hồ, sai lầm, sai sót.

errant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của errant: giọng Anh (UK) /ˈɛɹ(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.