TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

errhine

UK/ˈɛɹ.aɪn/ US/ˈɛɹ.aɪn/ giọng máy của trình duyệt

errhine nghĩa là làm hắt hơi, thuốc hắt hơi.

Nghĩa của errhine

Tính từ

  1. Làm hắt hơi.

Danh từ

  1. Y học Thuốc hắt hơi.

Dạng từ của errhine

So sánh hơnmore errhine
So sánh nhấtmost errhine
Số nhiềuerrhines

Câu hỏi thường gặp

errhine nghĩa là gì?

errhine (tính từ, danh từ) nghĩa là làm hắt hơi, thuốc hắt hơi.

errhine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của errhine: giọng Anh (UK) /ˈɛɹ.aɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɹ.aɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.