TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

error analysis

US/ˈɛr.ɜː ə.ˈnæ.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

error analysis nghĩa là phân tích sai lầm, phân tích sai số.

Nghĩa của error analysis

Danh từ

  1. Tech Phân tích sai lầm; phân tích sai số.

Câu hỏi thường gặp

error analysis nghĩa là gì?

error analysis (danh từ) nghĩa là phân tích sai lầm, phân tích sai số.

error analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của error analysis: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ɜː ə.ˈnæ.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.