error correcting code
US/ˈɛr.ɜː kə.ˈrɛk.tiɳ ˈkoʊd/
giọng máy của trình duyệt
error correcting code nghĩa là Mã hiệu chỉnh sai lầm.
Nghĩa của error correcting code
Danh từ
- Tech Mã hiệu chỉnh sai lầm.
Câu hỏi thường gặp
error correcting code nghĩa là gì?
error correcting code (danh từ) nghĩa là Mã hiệu chỉnh sai lầm.
error correcting code phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của error correcting code: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ɜː kə.ˈrɛk.tiɳ ˈkoʊd/.