TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

error detecting code

US/ˈɛr.ɜː dɪ.ˈtɛk.tiɳ ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

error detecting code nghĩa là Mã phát hiện sai lầm.

Nghĩa của error detecting code

Danh từ

  1. Tech Mã phát hiện sai lầm.

Câu hỏi thường gặp

error detecting code nghĩa là gì?

error detecting code (danh từ) nghĩa là Mã phát hiện sai lầm.

error detecting code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của error detecting code: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ɜː dɪ.ˈtɛk.tiɳ ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.