TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

error interrupt

US/ˈɛr.ɜː ˌɪn.tə.ˈrəpt/ giọng máy của trình duyệt

error interrupt nghĩa là Ngắt khi có sai số.

Nghĩa của error interrupt

Danh từ

  1. Tech Ngắt khi có sai số.

Câu hỏi thường gặp

error interrupt nghĩa là gì?

error interrupt (danh từ) nghĩa là Ngắt khi có sai số.

error interrupt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của error interrupt: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ɜː ˌɪn.tə.ˈrəpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.