TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

error message

US/ˈɛr.ɜː ˈmɛ.sɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

error message nghĩa là thông báo lỗi, thông báo về sai lầm.

Nghĩa của error message

Danh từ

  1. Tech Thông báo về sai lầm.

Dạng từ của error message

Số nhiềuerror messages

Câu hỏi thường gặp

error message nghĩa là gì?

error message (danh từ) nghĩa là thông báo lỗi, thông báo về sai lầm.

error message phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của error message: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ɜː ˈmɛ.sɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.