TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

error notch

US/ˈɛr.ɜː ˈnɑːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

error notch nghĩa là dấu sai.

Nghĩa của error notch

Danh từ

  1. Tech Dấu sai.

Câu hỏi thường gặp

error notch nghĩa là gì?

error notch (danh từ) nghĩa là dấu sai.

error notch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của error notch: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ɜː ˈnɑːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.