TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

error probability

US/ˈɛr.ɜː ˌprɑː.bə.ˈbɪ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

error probability nghĩa là xác suất sai số.

Nghĩa của error probability

Danh từ

  1. Tech Xác suất sai số.

Câu hỏi thường gặp

error probability nghĩa là gì?

error probability (danh từ) nghĩa là xác suất sai số.

error probability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của error probability: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ɜː ˌprɑː.bə.ˈbɪ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.