TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erubescence

UK/ˌɛɹʊˈbɛsəns/ US/ˌɛɹʊˈbɛsəns/ giọng máy của trình duyệt

erubescence nghĩa là sự ửng đỏ, cách làm ửng đỏ.

Nghĩa của erubescence

Danh từ

  1. Sự ửng đỏ (mặt); cách làm ửng đỏ (quả).

Dạng từ của erubescence

Số nhiềuerubescences

Họ từ của erubescence

Câu hỏi thường gặp

erubescence nghĩa là gì?

erubescence (danh từ) nghĩa là sự ửng đỏ, cách làm ửng đỏ.

erubescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erubescence: giọng Anh (UK) /ˌɛɹʊˈbɛsəns/, giọng Mỹ (US) /ˌɛɹʊˈbɛsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.