erstwhile
UK/ˈɜː(ɹ)st.waɪl/
US/ˈɝst.waɪl/
giọng máy của trình duyệt
erstwhile nghĩa là ngày xưa, xưa kia.
Nghĩa của erstwhile
Phó từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Ngày xưa, xưa kia.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erstwhile
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
erstwhile nghĩa là gì?
erstwhile (phó từ) nghĩa là ngày xưa, xưa kia.
erstwhile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erstwhile: giọng Anh (UK) /ˈɜː(ɹ)st.waɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈɝst.waɪl/.