TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erythematous

UK/ˌɛɹəˈθɛmətəs/ giọng máy của trình duyệt US/ˌɛɹəˈθɛmətəs/ giọng máy của trình duyệt

erythematous nghĩa là Xem erythema.

Nghĩa của erythematous

Tính từ

  1. Xem erythema

Câu hỏi thường gặp

erythematous nghĩa là gì?

erythematous (tính từ) nghĩa là Xem erythema.

erythematous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erythematous: giọng Anh (UK) /ˌɛɹəˈθɛmətəs/, giọng Mỹ (US) /ˌɛɹəˈθɛmətəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.