TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erythrite

UK/ɪˈɹɪθɹaɪt/ US/ɪˈɹɪθɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

erythrite nghĩa là Erythrit.

Nghĩa của erythrite

Danh từ

  1. Khoáng chất Erythrit.

Dạng từ của erythrite

Số nhiềuerythrites

Câu hỏi thường gặp

erythrite nghĩa là gì?

erythrite (danh từ) nghĩa là Erythrit.

erythrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erythrite: giọng Anh (UK) /ɪˈɹɪθɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹɪθɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.