erythrite
UK/ɪˈɹɪθɹaɪt/
US/ɪˈɹɪθɹaɪt/
giọng máy của trình duyệt
erythrite nghĩa là Erythrit.
Nghĩa của erythrite
Danh từ
- Khoáng chất Erythrit.
Dạng từ của erythrite
| Số nhiều | erythrites |
Câu hỏi thường gặp
erythrite nghĩa là gì?
erythrite (danh từ) nghĩa là Erythrit.
erythrite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erythrite: giọng Anh (UK) /ɪˈɹɪθɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹɪθɹaɪt/.