TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erythromycin

UK/ɪˌɹɪθ.ɹə(ʊ)ˈmʌɪ.sɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ɪˌɹɪθ.ɹəˈmaɪ.sn̩/ giọng máy của trình duyệt

erythromycin nghĩa là Eritromixin.

Nghĩa của erythromycin

Danh từ

  1. Dược Eritromixin.

Dạng từ của erythromycin

Số nhiềuerythromycins

Câu hỏi thường gặp

erythromycin nghĩa là gì?

erythromycin (danh từ) nghĩa là Eritromixin.

erythromycin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erythromycin: giọng Anh (UK) /ɪˌɹɪθ.ɹə(ʊ)ˈmʌɪ.sɪn/, giọng Mỹ (US) /ɪˌɹɪθ.ɹəˈmaɪ.sn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.