erythromycin
UK/ɪˌɹɪθ.ɹə(ʊ)ˈmʌɪ.sɪn/ giọng máy của trình duyệt
US/ɪˌɹɪθ.ɹəˈmaɪ.sn̩/ giọng máy của trình duyệt
erythromycin nghĩa là Eritromixin.
Nghĩa của erythromycin
Danh từ
- Dược Eritromixin.
Dạng từ của erythromycin
| Số nhiều | erythromycins |
Câu hỏi thường gặp
erythromycin nghĩa là gì?
erythromycin (danh từ) nghĩa là Eritromixin.
erythromycin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erythromycin: giọng Anh (UK) /ɪˌɹɪθ.ɹə(ʊ)ˈmʌɪ.sɪn/, giọng Mỹ (US) /ɪˌɹɪθ.ɹəˈmaɪ.sn̩/.