TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escape code

US/ɪs.ˈkeɪp ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

escape code nghĩa là mã thoát.

Nghĩa của escape code

Danh từ

  1. Tech Mã thoát.

Câu hỏi thường gặp

escape code nghĩa là gì?

escape code (danh từ) nghĩa là mã thoát.

escape code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escape code: giọng Mỹ (US) /ɪs.ˈkeɪp ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.