TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escape

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈskeɪp/ US/ɪˈskeɪp/ giọng máy của trình duyệt

escape nghĩa là sự trốn thoát, con đường thoát, trốn thoát, tránh thoát.

Nghĩa của escape

Danh từ

  1. Sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát.
  2. Sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế.
  3. Kỹ thuật Sự thoát (hơi...).
  4. Cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...).

Ngoại động từ

  1. Trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi.
    • to escape deaththoát chết
    • to escape punishmentthoát khỏi sự trừng phạt
  2. Vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...).
    • a scream escaped his lipsmột tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên

Nội động từ

  1. Trốn thoát, thoát.
  2. Thoát ra (hơi...).

Dạng từ của escape

Ngôi thứ ba số ítescapes
Hiện tại phân từ (-ing)escaping
Quá khứ phân từescaped
Quá khứescaped
Số nhiềuescapes

Cụm từ, thành ngữ với escape

  • to have a narrow (hairbreadth) escape — Suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được.
  • his name had escaped me — Tôi quên bẵng tên anh ta.
  • escape code — Mã thoát.
  • escape key — Phím thoát.
  • escape mechanism — Cơ chế/năng thoát [TQ].
  • escape sequence — Trình tự thoát, nối tiếp khuếch trương (ký tự) [NB].
  • escape sequence code — Mã trình tự thoát, mã nối tiếp khuyếch trương (ký tự) [NB].
  • escape with life and limb — Thoát được an toàn.

Câu ví dụ với escape

  • There is no escape from fate. Thật khó mà thoát khỏi số phận.
  • No one can escape their destiny. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình.
  • Deer escape predators by running away. Con nai thoát khỏi kẻ săn mồi bằng cách chạy đi.
  • He will not escape punishment. Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.
  • I finally managed to escape. Tôi cuối cùng đã xoay xở trốn thoát được.
  • For me, music is an escape from the world. Với tôi, âm nhạc là sự giải thoát khỏi thế giới.
  • I wanted to escape. Tôi đã muốn trốn thoát.
  • Escape was impossible. Không thể trốn thoát.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

escape nghĩa là gì?

escape (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự trốn thoát, con đường thoát, trốn thoát, tránh thoát.

escape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escape: giọng Anh (UK) /ɪˈskeɪp/, giọng Mỹ (US) /ɪˈskeɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.