escape sequence
US/ɪs.ˈkeɪp ˈsi.kwənts/
giọng máy của trình duyệt
escape sequence nghĩa là trình tự thoát.
Nghĩa của escape sequence
Danh từ
- Tech Trình tự thoát, nối tiếp khuếch trương (ký tự) [NB].
Dạng từ của escape sequence
| Số nhiều | escape sequences |
Câu hỏi thường gặp
escape sequence nghĩa là gì?
escape sequence (danh từ) nghĩa là trình tự thoát.
escape sequence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escape sequence: giọng Mỹ (US) /ɪs.ˈkeɪp ˈsi.kwənts/.