TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escape sequence

US/ɪs.ˈkeɪp ˈsi.kwənts/ giọng máy của trình duyệt

escape sequence nghĩa là trình tự thoát.

Nghĩa của escape sequence

Danh từ

  1. Tech Trình tự thoát, nối tiếp khuếch trương (ký tự) [NB].

Dạng từ của escape sequence

Số nhiềuescape sequences

Câu hỏi thường gặp

escape sequence nghĩa là gì?

escape sequence (danh từ) nghĩa là trình tự thoát.

escape sequence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escape sequence: giọng Mỹ (US) /ɪs.ˈkeɪp ˈsi.kwənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.