escape sequence code
US/ɪs.ˈkeɪp ˈsi.kwənts ˈkoʊd/
giọng máy của trình duyệt
escape sequence code nghĩa là mã trình tự thoát.
Nghĩa của escape sequence code
Danh từ
- Tech Mã trình tự thoát, mã nối tiếp khuyếch trương (ký tự) [NB].
Câu hỏi thường gặp
escape sequence code nghĩa là gì?
escape sequence code (danh từ) nghĩa là mã trình tự thoát.
escape sequence code phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escape sequence code: giọng Mỹ (US) /ɪs.ˈkeɪp ˈsi.kwənts ˈkoʊd/.