escapement
UK/ɪˈskeɪpmənt/
US/ɪˈskeɪpmənt/
giọng máy của trình duyệt
escapement nghĩa là lối thoát ra, cái hồi.
Nghĩa của escapement
Danh từ
- Lối thoát ra.
- Cái hồi (ở đồng hồ).
- Kỹ thuật Sự thoát.
Dạng từ của escapement
| Số nhiều | escapements |
Câu hỏi thường gặp
escapement nghĩa là gì?
escapement (danh từ) nghĩa là lối thoát ra, cái hồi.
escapement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escapement: giọng Anh (UK) /ɪˈskeɪpmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈskeɪpmənt/.