TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escapement

UK/ɪˈskeɪpmənt/ US/ɪˈskeɪpmənt/ giọng máy của trình duyệt

escapement nghĩa là lối thoát ra, cái hồi.

Nghĩa của escapement

Danh từ

  1. Lối thoát ra.
  2. Cái hồi (ở đồng hồ).
  3. Kỹ thuật Sự thoát.

Dạng từ của escapement

Số nhiềuescapements

Câu hỏi thường gặp

escapement nghĩa là gì?

escapement (danh từ) nghĩa là lối thoát ra, cái hồi.

escapement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escapement: giọng Anh (UK) /ɪˈskeɪpmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈskeɪpmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.